欠伸
khiếm thân
Hán Việt: khiếm thân · Pinyin: qiàn shēn
Tổng quan
ngáp và vươn vai。打呵欠,伸懶腰。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngáp và vươn vai。打呵欠,伸懶腰。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.張嘴哈氣伸懶腰。南朝梁.劉勰《文心雕龍.樂府》:「然俗聽飛馳,職競新異,雅詠溫恭,必欠伸魚睨。」唐.柳宗元〈讀書〉詩:「欠伸展肢體,吟詠心自愉。」 2.疲倦時的深呼吸,能供給氧氣於肺中,並排除鬱積於體內的二氧化碳。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"欠申"; 打呵欠﹐伸懒腰。疲倦的表示。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"欠申"。 2.打呵欠﹐伸懒腰。疲倦的表示。
Eng
- Cihui 欠伸 qiànshēn v. yawn and stretch
ja
- JMdict yawn|yawning|kanji yawning radical (radical 76)
- JMdict yawning and stretching oneself