欠養護 khiếm dưỡng hộ Hán Việt: khiếm dưỡng hộ Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 養 (dưỡng) + 護 (hộ)Hán Việtkhiếm dưỡng hộCấu tạo欠 + 養 + 護 · khiếm + dưỡng + hộ nghĩa thành phần: khiếm + dưỡng + hộ Nghĩa EngCihui undercuring