欠好

khiếm hảo

Hán Việt: khiếm hảo

Tổng quan

hông tốt. Xấu xa. khiếm hảo khiếm hảo ☆Không tốt. Xấu xa.

Cấu tạo: (khiếm) + (hảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hông tốt. Xấu xa. khiếm hảo khiếm hảo ☆Không tốt. Xấu xa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不好。如:「近況欠好」。也作「欠佳」。

Eng

  • Cihui 欠好 iànhǎo v.p. less good; not very good

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

不好