欠妥
khiếm thỏa
Hán Việt: khiếm thỏa · Pinyin: qiàn tuǒ
Tổng quan
không đúng | không phù hợp | không thỏa đáng | không đầy đủ
Nghĩa
Việt
- Cihui không đúng | không phù hợp | không thỏa đáng | không đầy đủ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不恰當、不適宜。如:「員工做錯小事就立刻開除,實在欠妥,不近人情。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不够妥当。
Eng
- CC-CEDICT improper|inappropriate|unsatisfactory|inadequate
- Cihui improper; inappropriate; unsatisfactory; inadequate