欠平衡 khiếm bình hành Hán Việt: khiếm bình hành Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 平 (bình) + 衡 (hành)Hán Việtkhiếm bình hànhCấu tạo欠 + 平 + 衡 · khiếm + bình + hành nghĩa thành phần: khiếm + bình + hành Nghĩa EngCihui underbalance