欠開發 qiàn kāi fā · khiếm khai phát Hán Việt: khiếm khai phát · Pinyin: qiàn kāi fā Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 開 (khai) + 發 (phát)Pinyinqiàn kāi fāHán Việtkhiếm khai phátCấu tạo欠 + 開 + 發 · khiếm + khai + phát nghĩa thành phần: khiếm + khai + phát