欠掃描 khiếm tảo miêu Hán Việt: khiếm tảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 掃 (tảo) + 描 (miêu)Hán Việtkhiếm tảo miêuCấu tạo欠 + 掃 + 描 · khiếm + tảo + miêu nghĩa thành phần: khiếm + tảo + miêu Nghĩa EngCihui underscan