欠據

qiàn jù khiếm cứ

Hán Việt: khiếm cứ · Pinyin: qiàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借债的字据。即今之借条﹑欠条。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借债的字据。即今之借条﹑欠条。

Eng

  • Cihui 欠據 iànjù n. IOU M:¹zhāng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借据