欠據

qiàn jù khiếm cứ

Hán Việt: khiếm cứ · Pinyin: qiàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 借債的字據。《二十年目睹之怪現狀》第一○五回:「欠據落在你手裡,你隨意可以來討的。」也稱為「欠契」。

Eng

  • Cihui 欠據 iànjù n. IOU M:¹zhāng

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

借据