欠整流 khiếm chỉnh lưu Hán Việt: khiếm chỉnh lưu Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 整 (chỉnh) + 流 (lưu)Hán Việtkhiếm chỉnh lưuCấu tạo欠 + 整 + 流 · khiếm + chỉnh + lưu nghĩa thành phần: khiếm + chỉnh + lưu Nghĩa EngCihui undercommutation