欠整理

khiếm chỉnh lí

Hán Việt: khiếm chỉnh lí

Tổng quan

sự lắp sai; sự thích nghi sai

Cấu tạo: (khiếm) + (chỉnh) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lắp sai; sự thích nghi sai