欠曝光

khiếm bộc quang

Hán Việt: khiếm bộc quang

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (bộc) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欠曝光 iànbàoguāng n. under-exposure