欠校正 khiếm giáo chánh Hán Việt: khiếm giáo chánh Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 校 (giáo) + 正 (chánh)Hán Việtkhiếm giáo chánhCấu tạo欠 + 校 + 正 · khiếm + giáo + chánh nghĩa thành phần: khiếm + giáo + chánh Nghĩa EngCihui undercorrection