欠欠屁股 khiếm khiếm thí cổ Hán Việt: khiếm khiếm thí cổ Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 欠 (khiếm) + 屁 (thí) + 股 (cổ)Hán Việtkhiếm khiếm thí cổCấu tạo欠 + 欠 + 屁 + 股 · khiếm + khiếm + thí + cổ nghĩa thành phần: khiếm + khiếm + thí + cổ Nghĩa EngCihui 欠欠屁股 iànqiàn pìgu v.p. <coll.> incline the body from a sitting position