欠火候 khiếm hỏa hậu Hán Việt: khiếm hỏa hậu Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 火 (hỏa) + 候 (hậu)Hán Việtkhiếm hỏa hậuCấu tạo欠 + 火 + 候 · khiếm + hỏa + hậu nghĩa thành phần: khiếm + hỏa + hậu Nghĩa EngCihui 欠火候 iàn huǒhou v.o. 1. need longer cooking 2. require more consideration or time to mature