欠烘的 khiếm hồng đích Hán Việt: khiếm hồng đích Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 烘 (hồng) + 的 (đích)Hán Việtkhiếm hồng đíchCấu tạo欠 + 烘 + 的 · khiếm + hồng + đích nghĩa thành phần: khiếm + hồng + đích Nghĩa EngCihui underbaked