欠電壓 khiếm điện áp Hán Việt: khiếm điện áp Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 電 (điện) + 壓 (áp)Hán Việtkhiếm điện ápCấu tạo欠 + 電 + 壓 · khiếm + điện + áp nghĩa thành phần: khiếm + điện + áp Nghĩa EngCihui undertension