欠考慮 qiàn kǎo lǜ · khiếm khảo lự Hán Việt: khiếm khảo lự · Pinyin: qiàn kǎo lǜ Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Pinyinqiàn kǎo lǜHán Việtkhiếm khảo lựCấu tạo欠 + 考 + 慮 · khiếm + khảo + lự nghĩa thành phần: khiếm + khảo + lự