欠補償 khiếm bổ thường Hán Việt: khiếm bổ thường Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 補 (bổ) + 償 (thường)Hán Việtkhiếm bổ thườngCấu tạo欠 + 補 + 償 · khiếm + bổ + thường nghĩa thành phần: khiếm + bổ + thường Nghĩa EngCihui undercompensation