欠詳慮

qiàn xiáng lǜ khiếm tường lự

Hán Việt: khiếm tường lự · Pinyin: qiàn xiáng lǜ

Tổng quan

hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh, (như) indiscreetness

Cấu tạo: (khiếm) + (tường) + (lự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động vô ý, hành động hớ hênh; lời nói vô ý, lời nói hớ hênh, (như) indiscreetness