欠調變 khiếm điều biến Hán Việt: khiếm điều biến Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 調 (điều) + 變 (biến)Hán Việtkhiếm điều biếnCấu tạo欠 + 調 + 變 · khiếm + điều + biến nghĩa thành phần: khiếm + điều + biến Nghĩa EngCihui undermodulation