欠資郵票
khiếm tư bưu phiếu
Hán Việt: khiếm tư bưu phiếu
Tổng quan
tem phạt
Nghĩa
Việt
- Cihui tem phạt。寄件人繳納郵費不足時,向收件人加倍徵收郵資所用的郵票。
- Cihui tem phạt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 寄件人繳納郵費不足時,向收件人加倍徵收郵資所用的郵票。
Eng
- Cihui 欠資郵票 iànzī yóupiào n. postage-due stamp M:¹zhāng