欠資信 khiếm tư tín Hán Việt: khiếm tư tín Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 資 (tư) + 信 (tín)Hán Việtkhiếm tư tínCấu tạo欠 + 資 + 信 · khiếm + tư + tín nghĩa thành phần: khiếm + tư + tín Nghĩa EngCihui 欠資信 iànzīxìn n. postage-due letter M:²fēng