欠資郵件

khiếm tư bưu kiện

Hán Việt: khiếm tư bưu kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếm) + (tư) + (bưu) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欠資郵件 iànzī yóujiàn n. postage-due mail