欠集束 khiếm tập thúc Hán Việt: khiếm tập thúc Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 集 (tập) + 束 (thúc)Hán Việtkhiếm tập thúcCấu tạo欠 + 集 + 束 · khiếm + tập + thúc nghĩa thành phần: khiếm + tập + thúc Nghĩa EngCihui underbunching