欠餓死 khiếm ngạ tử Hán Việt: khiếm ngạ tử Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 餓 (ngạ) + 死 (tử)Hán Việtkhiếm ngạ tửCấu tạo欠 + 餓 + 死 · khiếm + ngạ + tử nghĩa thành phần: khiếm + ngạ + tử Nghĩa EngCihui 欠餓死 iàn èsǐ v.o. <coll.> deserve to die of starvation