次一個
thứ nhất cá
Hán Việt: thứ nhất cá · Pinyin: cì yī gè
Tổng quan
cái tiếp theo (theo thứ tự)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái tiếp theo (theo thứ tự)
Eng
- CC-CEDICT next one (in order)
- Cihui next one (in order)
Hán Việt: thứ nhất cá · Pinyin: cì yī gè
cái tiếp theo (theo thứ tự)