次一等 thứ nhất đẳng Hán Việt: thứ nhất đẳng Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 一 (nhất) + 等 (đẳng)Hán Việtthứ nhất đẳngCấu tạo次 + 一 + 等 · thứ + nhất + đẳng nghĩa thành phần: thứ + nhất + đẳng Nghĩa EngCihui 次一等 ìyīděng n. one level inferior