次丙基 thứ bính cơ Hán Việt: thứ bính cơ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 丙 (bính) + 基 (cơ)Hán Việtthứ bính cơCấu tạo次 + 丙 + 基 · thứ + bính + cơ nghĩa thành phần: thứ + bính + cơ Nghĩa EngCihui propylidyne