次中音

thứ trung âm

Hán Việt: thứ trung âm

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (trung) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 次中音 ìzhōngyīn n. <mus.> tenor M:²wèi