次主管 thứ chủ quản Hán Việt: thứ chủ quản Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 主 (chủ) + 管 (quản)Hán Việtthứ chủ quảnCấu tạo次 + 主 + 管 · thứ + chủ + quản nghĩa thành phần: thứ + chủ + quản Nghĩa EngCihui submain