次主題 thứ chủ đề Hán Việt: thứ chủ đề Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 主 (chủ) + 題 (đề)Hán Việtthứ chủ đềCấu tạo次 + 主 + 題 · thứ + chủ + đề nghĩa thành phần: thứ + chủ + đề Nghĩa EngCihui 次主題 ìzhǔtí n. <lg.> secondary topic