次元件 thứ nguyên kiện Hán Việt: thứ nguyên kiện Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Hán Việtthứ nguyên kiệnCấu tạo次 + 元 + 件 · thứ + nguyên + kiện nghĩa thành phần: thứ + nguyên + kiện Nghĩa EngCihui subelement