次口徑 thứ khẩu kính Hán Việt: thứ khẩu kính Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 口 (khẩu) + 徑 (kính)Hán Việtthứ khẩu kínhCấu tạo次 + 口 + 徑 · thứ + khẩu + kính nghĩa thành phần: thứ + khẩu + kính Nghĩa EngCihui subcaliber