次品
thứ phẩm
Hán Việt: thứ phẩm · Pinyin: cì pǐn
Tổng quan
sản phẩm kém chất lượng | lỗi | hàng loại hai
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm kém chất lượng | lỗi | hàng loại hai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比標準品質稍差的產品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 质量低于规定标准的产品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.质量低于规定标准的产品。
Eng
- CC-CEDICT substandard products|defective|seconds
- Cihui substandard products; defective; seconds