次對官 cì duì guān · thứ đối quan Hán Việt: thứ đối quan · Pinyin: cì duì guān Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 對 (đối) + 官 (quan)Pinyincì duì guānHán Việtthứ đối quanCấu tạo次 + 對 + 官 · thứ + đối + quan nghĩa thành phần: thứ + đối + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐中世以后对待制官﹑巡对官之称。Tân Hoa Tự Điển 1.唐中世以后对待制官﹑巡对官之称。