次微克 thứ vi khắc Hán Việt: thứ vi khắc Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 微 (vi) + 克 (khắc)Hán Việtthứ vi khắcCấu tạo次 + 微 + 克 · thứ + vi + khắc nghĩa thành phần: thứ + vi + khắc Nghĩa EngCihui submicrogram