次戊基 thứ mậu cơ Hán Việt: thứ mậu cơ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 戊 (mậu) + 基 (cơ)Hán Việtthứ mậu cơCấu tạo次 + 戊 + 基 · thứ + mậu + cơ nghĩa thành phần: thứ + mậu + cơ Nghĩa EngCihui pentylidyne