次擺圓 thứ bãi viên Hán Việt: thứ bãi viên Tổng quan (toán học) hipoxicloit Cấu tạo: 次 (thứ) + 擺 (bãi) + 圓 (viên)Hán Việtthứ bãi viênCấu tạo次 + 擺 + 圓 · thứ + bãi + viên nghĩa thành phần: thứ + bãi + viên Nghĩa ViệtCihui (toán học) hipoxicloit