次擺線

cì bǎi xiàn thứ bãi tuyến

Hán Việt: thứ bãi tuyến · Pinyin: cì bǎi xiàn

Tổng quan

(y học) trocoit, (toán học) xicloit

Cấu tạo: (thứ) + (bãi) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) trocoit, (toán học) xicloit