次數兒 thứ sổ nhi Hán Việt: thứ sổ nhi Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 數 (sổ) + 兒 (nhi)Hán Việtthứ sổ nhiCấu tạo次 + 數 + 兒 · thứ + sổ + nhi nghĩa thành phần: thứ + sổ + nhi Nghĩa EngCihui 次數兒 ìshùr ►See cìshù