次梯度 thứ thê độ Hán Việt: thứ thê độ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 梯 (thê) + 度 (độ)Hán Việtthứ thê độCấu tạo次 + 梯 + 度 · thứ + thê + độ nghĩa thành phần: thứ + thê + độ Nghĩa EngCihui subgradient