次法線 thứ pháp tuyến Hán Việt: thứ pháp tuyến Tổng quan phó pháp tuyến Cấu tạo: 次 (thứ) + 法 (pháp) + 線 (tuyến)Hán Việtthứ pháp tuyếnCấu tạo次 + 法 + 線 · thứ + pháp + tuyến nghĩa thành phần: thứ + pháp + tuyến Nghĩa ViệtCihui phó pháp tuyến