次甲基 thứ giáp cơ Hán Việt: thứ giáp cơ Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 甲 (giáp) + 基 (cơ)Hán Việtthứ giáp cơCấu tạo次 + 甲 + 基 · thứ + giáp + cơ nghĩa thành phần: thứ + giáp + cơ Nghĩa EngCihui methyne