次相容 thứ tương dung Hán Việt: thứ tương dung Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 相 (tương) + 容 (dung)Hán Việtthứ tương dungCấu tạo次 + 相 + 容 · thứ + tương + dung nghĩa thành phần: thứ + tương + dung Nghĩa EngCihui subconsistent