次矩陣

thứ củ trận

Hán Việt: thứ củ trận

Tổng quan

ma trận con, complementary s. ma trận con bù

Cấu tạo: (thứ) + (củ) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma trận con, complementary s. ma trận con bù