次等貨

thứ đẳng hóa

Hán Việt: thứ đẳng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (thứ) + (đẳng) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 次等貨 ìděnghuò n. seconds M:¹pī/²jiàn