次級債 cì jí zhài · thứ cấp trái Hán Việt: thứ cấp trái · Pinyin: cì jí zhài Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 級 (cấp) + 債 (trái)Pinyincì jí zhàiHán Việtthứ cấp tráiCấu tạo次 + 級 + 債 · thứ + cấp + trái nghĩa thành phần: thứ + cấp + trái