次能帶 thứ năng đái Hán Việt: thứ năng đái Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 能 (năng) + 帶 (đái)Hán Việtthứ năng đáiCấu tạo次 + 能 + 帶 · thứ + năng + đái nghĩa thành phần: thứ + năng + đái Nghĩa EngCihui subband