次脈衝 thứ mạch xung Hán Việt: thứ mạch xung Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 脈 (mạch) + 衝 (xung)Hán Việtthứ mạch xungCấu tạo次 + 脈 + 衝 · thứ + mạch + xung nghĩa thành phần: thứ + mạch + xung Nghĩa EngCihui subpulse